Phép dịch "levanter" thành Tiếng Việt

kẻ trốn n, người dân cận đông là các bản dịch hàng đầu của "levanter" thành Tiếng Việt.

levanter noun ngữ pháp

An Easterly wind that blows from the Mediterranean, through the straits of Gibraltar to the Atlantic. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ trốn n

  • người dân cận đông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " levanter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "levanter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "levanter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch