Phép dịch "levant" thành Tiếng Việt

Levant miền cận đông, chạy làng, trốn n là các bản dịch hàng đầu của "levant" thành Tiếng Việt.

levant adjective verb noun ngữ pháp

Disappearing or absconding after losing a bet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Levant miền cận đông

  • chạy làng

  • trốn n

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " levant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Levant proper noun

The countries bordering the eastern Mediterranean Sea variously: [..]

+ Thêm

"Levant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Levant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "levant"

Các cụm từ tương tự như "levant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "levant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch