Phép dịch "lessen" thành Tiếng Việt

giảm, bé đi, làm bé đi là các bản dịch hàng đầu của "lessen" thành Tiếng Việt.

lessen verb ngữ pháp

To make less; to diminish; to reduce. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giảm

    verb

    This will lessen the pressure on the ball of the foot .

    Những kiểu dáng này sẽ làm giảm áp lực đè lên ức bàn chân .

  • bé đi

  • làm bé đi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm giảm đi
    • làm nhỏ đi
    • nhỏ đi
    • laøm giaûm ñi, laøm nhoû ñi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lessen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lessen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lessen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch