Phép dịch "less" thành Tiếng Việt
kém, ít hơn, bé hơn là các bản dịch hàng đầu của "less" thành Tiếng Việt.
less
adjective
verb
adverb
conjunction
adposition
ngữ pháp
(now archaic except with numbers) comparative form of little: more little Smaller. [from 11th c.] [..]
-
kém
adjectiveYou never doubt yourself or think you're less than you are.
Anh không bao giờ ngờ vực hay nghĩ anh kém cỏi.
-
ít hơn
adjectiveIt will take me no less than 10 hours to prepare for the exam.
Tôi sẽ mất không ít hơn 10 giờ để chuẩn bị cho bài kiểm tra.
-
bé hơn
In some instances, less than half went to Manny Pacquiao.
Vài trường hợp, nửa bé hơn thuộc về Manny Pacquiao.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhỏ hơn
- ít
- bớt đi
- không bằng
- kém đi
- lấy đi
- số lượng không bằng
- số lượng không đầy
- số lượng ít hơn
- trừ đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " less " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "less" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Doris Lessing
-
dịu
-
cây đinh không
-
dấu bé hơn hay bằng
-
không ít thì nhiều
-
huống
-
chẳng vừa
-
mỗi tội
Thêm ví dụ
Thêm