Phép dịch "lesser" thành Tiếng Việt
nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn là các bản dịch hàng đầu của "lesser" thành Tiếng Việt.
lesser
noun
adjective
ngữ pháp
comparative form of little: more little [..]
-
nhỏ hơn
Each is said to be almighty, with none greater or lesser than the other.
Mỗi ngôi đều toàn năng, không có ngôi nào lớn hơn hoặc nhỏ hơn ngôi nào khác.
-
bé hơn
The world is a lesser place without him.
Không có anh ấy, thế giới nhỏ bé hơn.
-
ít hơn
In some contexts, it simply means to love to a lesser degree.
Trong một số văn cảnh, nó chỉ có nghĩa là yêu ở mức độ ít hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lesser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lesser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anous tenuirostris
-
Bìm bịp nhỏ
-
Cathartes burrovianus
-
Ruồi nhà nhỏ
-
ít được biết đến
-
Peropteryx macrotis
-
Cốc biển bé
-
Hồng hạc nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm