Phép dịch "lesser" thành Tiếng Việt

nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn là các bản dịch hàng đầu của "lesser" thành Tiếng Việt.

lesser noun adjective ngữ pháp

comparative form of little: more little [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhỏ hơn

    Each is said to be almighty, with none greater or lesser than the other.

    Mỗi ngôi đều toàn năng, không có ngôi nào lớn hơn hoặc nhỏ hơn ngôi nào khác.

  • bé hơn

    The world is a lesser place without him.

    Không có anh ấy, thế giới nhỏ bé hơn.

  • ít hơn

    In some contexts, it simply means to love to a lesser degree.

    Trong một số văn cảnh, nó chỉ có nghĩa là yêu ở mức độ ít hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lesser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lesser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lesser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch