Phép dịch "lentil" thành Tiếng Việt
đậu lăng, một giống đậu là các bản dịch hàng đầu của "lentil" thành Tiếng Việt.
lentil
noun
ngữ pháp
Any of several plants of the genus Lens, especially Lens culinaris, from southwest Asia, that have edible, lens-shaped seeds within flattened pods. [..]
-
đậu lăng
nounseed used as food
We drank putrid water and ate mostly lentils and eggplants.
Chúng tôi phải uống nước bẩn, chủ yếu ăn đậu lăng và cà tím.
-
một giống đậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lentil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lentil
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lentil" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lentil trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "lentil"
Thêm ví dụ
Thêm