Phép dịch "lentiform" thành Tiếng Việt

hình hột đạu là bản dịch của "lentiform" thành Tiếng Việt.

lentiform adjective ngữ pháp

Shaped like a lens. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình hột đạu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lentiform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lentiform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch