Phép dịch "leo" thành Tiếng Việt

cung Sư t, Sư Tử, Lêô là các bản dịch hàng đầu của "leo" thành Tiếng Việt.

leo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cung Sư t

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Leo noun proper ngữ pháp

A male given name, borne by numerous saints and 13 popes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sư Tử

    proper

    constellation [..]

    You guys hurry on to the House of Leo.

    Các cậu nhanh tới Cung Sư Tử đi.

  • Lêô

    proper

    male given name

  • cung Sư tử

    He's a Leo, you're a Sagittarius!

    Anh ấy thuộc cung Sư Tử.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sư tử
    • Hải Sư
LEO Acronym

The Lyons Electronic Office Computer, an early British computer. [..]

+ Thêm

"LEO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LEO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "leo"

Các cụm từ tương tự như "leo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch