Phép dịch "legate" thành Tiếng Việt

người đại diện, truyền cho, đại sứ là các bản dịch hàng đầu của "legate" thành Tiếng Việt.

legate noun ngữ pháp

A deputy representing the Pope, specifically a papal ambassador sent on special ecclesiastical missions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đại diện

  • truyền cho

  • đại sứ

    noun

    It seems I am not papal legate after all.

    Hình như tôi không phải là đại sứ của Giáo Hoàng rồi.

  • để lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "legate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Công sứ quán · công sứ quán · toà công s · việc cử phái viên · việc cử đại diện
Thêm

Bản dịch "legate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch