Phép dịch "legend" thành Tiếng Việt

truyền thuyết, huyền thoại, chú giải là các bản dịch hàng đầu của "legend" thành Tiếng Việt.

legend verb noun ngữ pháp

A story of unknown origin describing plausible but extraordinary past events. Also historical legend. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • truyền thuyết

    noun

    story of unknown origin describing plausible but extraordinary past events

    There's the legend of the Templar treasure, and the stain effects the legend.

    Có một truyền thuyết về kho báu của Hội, và hiệu lực nhơ bản, huyền thoại.

  • huyền thoại

    noun

    any person of extraordinary accomplishment [..]

    When the legend becomes fact, print the legend.

    Khi huyền thoại trở thành sự thật, hãy in huyền thoại.

  • chú giải

    key to the symbols and color codes on a map [..]

    But in psychology circles they became legends .

    Nhưng trong phạm vi tâm lý học thì họ trở thành câu chú giải .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chữ khắc
    • câu chú giải
    • lời ghi chú
    • truyện cổ tích
    • Truyền thuyết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Legend proper

A male given name [..]

+ Thêm

"Legend" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Legend trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "legend" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "legend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch