Phép dịch "legality" thành Tiếng Việt

tính hợp pháp, phạm vi pháp luật, sự hợp pháp là các bản dịch hàng đầu của "legality" thành Tiếng Việt.

legality noun ngữ pháp

Lawfulness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính hợp pháp

    The legality of this mechanism is something that I continue to believe is within the boundaries of the law.

    Tôi tin là tính hợp pháp của cơ chế đó vẫn nằm trong giới hạn của pháp luật.

  • phạm vi pháp luật

  • sự hợp pháp

    My legal attache and my daughter, Major Lane.

    Đây là tùy viên quân sự hợp pháp cũng như con gái tôi, Major Lane.

  • pháp chế

    Roman legislation was so effective that it is still the basis of the legal code of many countries.

    Pháp chế La Mã hữu hiệu đến độ ngày nay nó vẫn còn là nền tảng luật pháp của nhiều quốc gia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "legality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "legality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch