Phép dịch "leg" thành Tiếng Việt

chân, cẳng, ống quần là các bản dịch hàng đầu của "leg" thành Tiếng Việt.

leg verb noun ngữ pháp

The lower limb of a human being or animal that extends from the groin to the ankle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chân

    noun

    lower limb from groin to ankle [..]

    I always stretch my leg muscles before playing tennis.

    Tôi luôn luôn vận động bắp chân trước khi đánh tenis.

  • cẳng

    noun

    I finally chewed my leg out of that bear trap.

    Cuối cùng thì tôi cũng đã rút được cẳng ra khỏi cái bẫy gấu đó.

  • ống quần

    A red tape was sewn to one trouser leg and to one arm of our jacket.

    Một băng đỏ được may trên một ống quần và tay áo vét.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chặng
    • cẳng chân
    • giai đoạn
    • ống
    • giò
    • chân bàn
    • đoạn
    • đẩy
    • chi
    • chaân
    • chạy mau
    • cạnh bên
    • kẻ lừa đảo
    • nhánh com-pa
    • Chân
    • đùi chân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Leg
+ Thêm

"Leg" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Leg trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "leg"

Các cụm từ tương tự như "leg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch