Phép dịch "bow-legged" thành Tiếng Việt
chân vòng kiềng, có chân vòng kiềng là các bản dịch hàng đầu của "bow-legged" thành Tiếng Việt.
bow-legged
adjective
ngữ pháp
having a bowleg [..]
-
chân vòng kiềng
adjective -
có chân vòng kiềng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bow-legged " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bow-legged" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chân vòng kiềng
-
khạng nạng
Thêm ví dụ
Thêm