Phép dịch "legs" thành Tiếng Việt
chân, cẳng chân, Sao Khuê là các bản dịch hàng đầu của "legs" thành Tiếng Việt.
legs
verb
noun
Plural form of leg. [..]
-
chân
nounI always stretch my leg muscles before playing tennis.
Tôi luôn luôn vận động bắp chân trước khi đánh tenis.
-
cẳng chân
The cardiologist inserts the catheter into a blood vessel in the leg that leads to the heart .
Bác sĩ tim mạch chèn ống thông vào một mạch máu ở cẳng chân dẫn đến tim .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " legs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Legs
Legs (Chinese constellation)
-
Sao Khuê
Legs (Chinese constellation)
Các cụm từ tương tự như "legs" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thịt ếch
-
có ba chân
-
có chân ngắn
-
xà cạp
-
bắt chân chữ ngũ · bắt chéo nhau
-
Gà nước họng trắng
-
chân vòng kiềng · có chân vòng kiềng
-
nhanh chân
Thêm ví dụ
Thêm