Phép dịch "learning" thành Tiếng Việt

kiến thức, học tập, học thuật là các bản dịch hàng đầu của "learning" thành Tiếng Việt.

learning noun verb ngữ pháp

Present participle of learn. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiến thức

    noun

    Through logic and learning, knowledge is increased and understanding enhanced.

    Qua luận lý học và kiến thức, sự hiểu biết được gia tăng.

  • học tập

    noun

    It's exactly the same way that we do our own learning.

    Đó cũng chính là phương pháp học tập của chúng ta.

  • học thuật

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • học thức
    • sự hiểu biết
    • sự học
    • Học
    • học
    • việc học
    • học hành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " learning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Learning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Học hỏi@

    It is never too late to learn.

    Không bao giờ trễ quá để học hỏi.

  • learning by doing

Các cụm từ tương tự như "learning" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "learning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch