Phép dịch "leadline" thành Tiếng Việt

dây chì dò sâu là bản dịch của "leadline" thành Tiếng Việt.

leadline noun ngữ pháp

A leash or strap for leading an animal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dây chì dò sâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leadline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "leadline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch