Phép dịch "leadlight" thành Tiếng Việt
cửa sổ lưới chì, cửa sổ lưới mắt cáo là các bản dịch hàng đầu của "leadlight" thành Tiếng Việt.
leadlight
noun
ngữ pháp
A decorative window made of small sections of glass supported in lead divider bars, or cames [..]
-
cửa sổ lưới chì
-
cửa sổ lưới mắt cáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leadlight " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm