Phép dịch "leaf" thành Tiếng Việt

lá, lá cây, tờ là các bản dịch hàng đầu của "leaf" thành Tiếng Việt.

leaf verb noun ngữ pháp

The usually green and flat organ that represents the most prominent feature of most vegetative plants. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    part of a plant [..]

    It's noticed the wriggling tadpoles at the bottom of the leaf.

    Nó thấy những con nòng nọc đang uốn éo ở đáy chiếc .

  • lá cây

    This is a new kind of solar cell that's based on how a leaf works.

    Đây là một loại pin mặt trời mới dựa trên cách lá cây hoạt động.

  • tờ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dở
    • ra lá
    • trổ lá
    • tấm đôi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leaf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Leaf
+ Thêm

"Leaf" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Leaf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "leaf"

Các cụm từ tương tự như "leaf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leaf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch