Phép dịch "leaden" thành Tiếng Việt

bằng chì, chậm chạp, mai mái là các bản dịch hàng đầu của "leaden" thành Tiếng Việt.

leaden adjective verb ngữ pháp

(dated) Made of lead. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng chì

  • chậm chạp

    adjective
  • mai mái

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nặng như chì
    • nặng nề
    • thiết bì
    • xám xịt
    • xám xịt như chì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leaden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leaden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leaden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch