Phép dịch "leading" thành Tiếng Việt

quan trọng, chính, chủ đạo là các bản dịch hàng đầu của "leading" thành Tiếng Việt.

leading adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of lead. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quan trọng

    adjective

    They believe that this new star is leading them to someone important.

    Họ tin rằng ngôi sao mới này đưa họ tới một người quan trọng nào đó.

  • chính

    noun

    He's got Queen's lead singer in his family room.

    Anh ta đặt ca sĩ chính của Queen ở ngay phòng khách nhà mình.

  • chủ đạo

    my lead character's a shark named Sherman.

    Nhân vật chủ đạo của tôi là một con cá mập tên Sherman.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dẫn đầu
    • hướng dẫn
    • lânh đạo
    • sự dẫn đầu
    • sự hướng dẫn
    • sự lânh đạo
    • thế lực
    • ảnh hưởng
    • Hàng đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leading " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leading" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chì · buộc chì · bước · bọc chì · chì · chất chì · chỉ huy · chị · cặp chì · dây dẫn chính · dây dắt · dây dọi dò sâu · dìu dắt · dẫn · dẫn dầu · dẫn dắt · dẫn tới · dẫn đường · dẫn đầu · dẫn đến · dắt · hướng dẫn · khiến cho · kéo dài · làm cho · lânh đạo · lãnh đạo · lợp chì · mái lợp tấm chì · máng dẫn nước · máy dò sâu · người đóng vai chính · quyền đánh đầu tiên · ruột chì · sự chỉ dẫn · sự dẫn đầu · sự hướng dẫn · sự lânh đạo · than chì · thanh cỡ · trải qua · tấm chì lợp nhà · vai chính · vị trí đứng đầu · đi · điều khiển · đánh trước tiên · đánh đầu tiên · đưa · đưa đến · đạn chì · đổ chì · đứng đầu
  • sửa lại cho đúng
  • dẫn đến · lừa phỉnh
  • dắt dây
  • đầu vào
  • nhảy cẫng
  • sự nhiễm độc chì
Thêm

Bản dịch "leading" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch