Phép dịch "leader" thành Tiếng Việt

領導, lãnh đạo, trưởng là các bản dịch hàng đầu của "leader" thành Tiếng Việt.

leader noun ngữ pháp

Any person or thing that leads or conducts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • 領導

    noun

    one having authority

  • lãnh đạo

    noun

    one having authority

    Why is it that our leaders still persist in looking inwards?

    Tại sao các nhà lãnh đạo của chúng ta vẫn khăng khăng chỉ nhìn vào bên trong?

  • trưởng

    noun

    Paige is snack leader at school, and I'm supposed to be in the class with her.

    Paige làm trưởng nhóm ở trường, anh phải đến lớp với con bé.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bài báo chính
    • bài xã luận lớn
    • con ngựa đầu đàn
    • dây dẫn
    • dây gân
    • luật sư chính
    • lânh tụ
    • lãnh tụ
    • mầm chính
    • người chỉ huy
    • người chỉ đạo
    • người hướng dẫn
    • người lânh đạo
    • người lãnh xướng
    • người lãnh đạo
    • người đứng đầu
    • nhà lãnh đạo
    • nhạc trưởng
    • thủ lĩnh
    • vật dẫn
    • đầu gà
    • thủ
    • bài xã luận
    • người dẫn đầu
    • đường chỉ dẫn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Leader
+ Thêm

"Leader" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Leader trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "leader"

Các cụm từ tương tự như "leader" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch