Phép dịch "layerage" thành Tiếng Việt
phương pháp chiết cành là bản dịch của "layerage" thành Tiếng Việt.
layerage
noun
ngữ pháp
The botanical technique of layering, or laying the shoot of a plant underground for growth.
-
phương pháp chiết cành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " layerage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm