Phép dịch "layer" thành Tiếng Việt

lớp, cành chiết, địa tầng là các bản dịch hàng đầu của "layer" thành Tiếng Việt.

layer verb noun ngữ pháp

(ambitransitive) to cut or divide (something) into layers [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lớp

    noun

    This layering of spaces and economies is very interesting to notice.

    Các lớp không gian và kinh tế này rất đáng chú ý.

  • cành chiết

  • địa tầng

    noun

    and you see in the wall of the Grand Canyon, you see these layers.

    và thấy những lớp địa tầng này, trên các vách ngoài của Hẻm núi lớn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tầng
    • chiết
    • ngả
    • chiết cành
    • dải lúa bị rạp
    • mái đẻ
    • người gài
    • người đặt
    • ngả rạp xuống
    • sắp từng lớp
    • sắp từng tầng
    • tầng đất
    • đầm nuôi trai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " layer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "layer"

Các cụm từ tương tự như "layer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "layer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch