Phép dịch "landloper" thành Tiếng Việt
ma cà rồng, người lang thang là các bản dịch hàng đầu của "landloper" thành Tiếng Việt.
landloper
noun
ngữ pháp
Alternative form of [i]landlouper[/i]
-
ma cà rồng
noun -
người lang thang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " landloper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm