Phép dịch "landlord" thành Tiếng Việt

chủ nhà, chủ quán trọ, chủ khách sạn là các bản dịch hàng đầu của "landlord" thành Tiếng Việt.

landlord noun ngữ pháp

a person who owns and rents land such as a house, apartment, or condo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chủ nhà

    When the landlord's away, the tenants will play.

    Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm.

  • chủ quán trọ

  • chủ khách sạn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • địa ch
    • địa chủ
    • chuû nhaø, ñòa chuû
    • ông chủ nhà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " landlord " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "landlord" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "landlord" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch