Phép dịch "lady" thành Tiếng Việt
phu nhân, bà, nữ là các bản dịch hàng đầu của "lady" thành Tiếng Việt.
(slang) Used to address a female [..]
-
phu nhân
nounwoman of breeding and authority
It's time we reviewed the accounts, my lady.
Tới lúc xét lại tình hình của chúng ta rồi, thưa phu nhân.
-
bà
nounAll right, ladies and gentlemen, place your bets.
Các quý ông quý bà, hãy đặt đi.
-
nữ
nounNow is that any way to talk to a lady?
Không biết cách nói chuyện với phụ nữ sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vợ
- cùng vần với
- quí cô
- phụ nữ
- thưa phu nhân
- bà chủ
- người yêu
- tiểu thư
- đài gương
- đàn bà
- Lady
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lady " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An aristocratic title for a woman; the wife of a lord and/or a woman who holds the position in her own right; a title for a peeress, the wife of a peer or knight, and the daughters and daughters-in-law of certain peers. [..]
"Lady" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lady trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lady" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghể
-
vợ thông đốc bang · vợ tổng thống
-
các vị
-
Cô tiểu thư và tên du đãng
-
người hiền · nhu-nhược
-
phòng vệ sinh n
-
người hiền · nhu-nhược
-
cá duôi o · cá ó sao