Phép dịch "first lady" thành Tiếng Việt
vợ thông đốc bang, vợ tổng thống, Đệ nhất Phu nhân là các bản dịch hàng đầu của "first lady" thành Tiếng Việt.
first lady
noun
ngữ pháp
The leading woman in a specified field of endeavor. [..]
-
vợ thông đốc bang
-
vợ tổng thống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " first lady " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
First Lady
noun
ngữ pháp
The wife (or woman of similar rank) of a male chief executive of a nation; especially the wife of the President of the United States [..]
-
Đệ nhất Phu nhân
the wife of the President of a country
-
Đệ nhất Phu nhân Hoa Kỳ
-
đệ nhất phu nhân
nounAnd see if the First Lady will be available this afternoon.
Và hỏi xem chiều nay đệ nhất phu nhân có thời gian không.
Các cụm từ tương tự như "first lady" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Côtes-d’Armor
Thêm ví dụ
Thêm