Phép dịch "kit" thành Tiếng Việt
bộ, bộ đồ nghề, túi là các bản dịch hàng đầu của "kit" thành Tiếng Việt.
A circular wooden vessel, made of hooped staves. [..]
-
bộ
nounDoc, you got a knife in that manicuring kit of yours?
Nè, Bác sĩ, anh có con dao nào trong bộ đồ nghề của anh không?
-
bộ đồ nghề
Doc, you got a knife in that manicuring kit of yours?
Nè, Bác sĩ, anh có con dao nào trong bộ đồ nghề của anh không?
-
túi
nounDo you have an emergency kit prepared and ready to go?
Bạn có sẵn một túi dự phòng khẩn cấp không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chậu gỗ
- của kitten
- dụng cụ làm việc
- hành lý
- mèo con
- sắm sửa đồ lề
- sắm sửa đồ nghề
- thùng gỗ
- đàn viôlông nhỏ
- đồ lề
- đồ đạc quần áo
- Trang phục bóng đá
- quân trang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A diminutive of the male given name Christopher. [..]
"Kit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Keep in touch.
"KIT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho KIT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "kit"
Các cụm từ tương tự như "kit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trang bị
-
Kit Carson
-
Drum kit
-
cái ga men
-
ba lô