Phép dịch "kilo-" thành Tiếng Việt
kilô-, Kilô là các bản dịch hàng đầu của "kilo-" thành Tiếng Việt.
kilo-
Prefix
ngữ pháp
In the International System of Units and other metric systems of units, multiplying the unit to which it is attached by 1,000. Symbol: k [..]
-
kilô-
We landed with 40 kilos.
Chúng tôi hạ cánh với chỉ 40 kilô nhiên liệu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kilo- " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kilo-
-
Kilô
We landed with 40 kilos.
Chúng tôi hạ cánh với chỉ 40 kilô nhiên liệu.
Các cụm từ tương tự như "kilo-" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cân · cân tây · kilô · viết tắt của kilogramme
Thêm ví dụ
Thêm