Phép dịch "killock" thành Tiếng Việt

lính thuỷ, neo nhỏ, đá neo là các bản dịch hàng đầu của "killock" thành Tiếng Việt.

killock noun ngữ pháp

A small anchor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lính thuỷ

  • neo nhỏ

  • đá neo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " killock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "killock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch