Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "kidding" thành Tiếng Việt
kidding
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of kid. [..]
Bản dịch tự động của " kidding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"kidding" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kidding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "kidding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trẻ em
-
cảnh vẻ · khảnh · sợ lao động
-
trang web thân thiện với trẻ em
-
da dê non
-
Phantom Thief Kid
-
chơi khăm · chậu gỗ nhỏ · con dê non · cậu bé · cặp lồng gỗ · da dê non · dê con · lừa gạt · lừa phỉnh · ngón chơi khăm · nhóc con · sự lừa phỉnh · thằng bé · trẻ em · đùa · đẻ · đứa bé · đứa nhỏ · đứa trẻ · đứa trẻ con
-
nhẹ tay
-
thần đồng
Thêm ví dụ
Thêm