Phép dịch "kids" thành Tiếng Việt

trẻ em là bản dịch của "kids" thành Tiếng Việt.

kids verb noun

Plural form of kid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trẻ em

    Kids — you can see these signs in kids.

    Trẻ em — bạn có thể nhìn thấy những dấu hiệu đó ở trẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kids " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kids

Kids (House episode)

+ Thêm

"Kids" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kids trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "kids" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảnh vẻ · khảnh · sợ lao động
  • trang web thân thiện với trẻ em
  • da dê non
  • Phantom Thief Kid
  • kid
    chơi khăm · chậu gỗ nhỏ · con dê non · cậu bé · cặp lồng gỗ · da dê non · dê con · lừa gạt · lừa phỉnh · ngón chơi khăm · nhóc con · sự lừa phỉnh · thằng bé · trẻ em · đùa · đẻ · đứa bé · đứa nhỏ · đứa trẻ · đứa trẻ con
  • nhẹ tay
  • thần đồng
  • đùa
Thêm

Bản dịch "kids" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch