Phép dịch "keystone" thành Tiếng Việt
rường cột, đá đỉnh vòm là các bản dịch hàng đầu của "keystone" thành Tiếng Việt.
keystone
verb
noun
ngữ pháp
(architecture) The top stone of an arch. [..]
-
rường cột
noun -
đá đỉnh vòm
Imagine what would happen to the arch if the keystone was removed.
Hãy tưởng tượng điều gì sẽ xảy ra cho vòm cung nếu viên đá đỉnh vòm bị lấy ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keystone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Keystone
proper
A census-designated place in Colorado. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Keystone" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Keystone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "keystone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
keystone spicies
Thêm ví dụ
Thêm