Phép dịch "key sequence" thành Tiếng Việt

dãy phím là bản dịch của "key sequence" thành Tiếng Việt.

key sequence

Any combination of keys that must be pressed sequentially.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dãy phím

    Any combination of keys that must be pressed sequentially.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " key sequence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "key sequence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch