Phép dịch "keyboard" thành Tiếng Việt
bàn phím, bàn chữ, bảng chuyển mạch là các bản dịch hàng đầu của "keyboard" thành Tiếng Việt.
keyboard
verb
noun
ngữ pháp
A set of keys used to operate a typewriter, computer etc. [..]
-
bàn phím
nounset of keys used to operate a typewriter, computer etc. [..]
You were just tapping on your keyboard, right?
Cô chỉ gõ nhẹ trên bàn phím của mình thôi nhỉ?
-
bàn chữ
An electromechanical device with keys affixed to a base used to enter information and interact with a computer.
-
bảng chuyển mạch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bảng phân phối
- bảng treo chìa khoá
- bảng điều khiển
- tổng đài điện thoại
- bàn phím máy tính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keyboard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Keyboard
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Keyboard" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Keyboard trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "keyboard"
Các cụm từ tương tự như "keyboard" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bàn phím Chiclet
-
bàn phím tăng cường
-
Organ
-
lối tắt bàn phím · phím tắt
-
bàn phím chạm
-
bàn phím chuẩn
-
bàn phím chữ số · bàn phím chữ-số
-
bố trí bàn phím
Thêm ví dụ
Thêm