Phép dịch "key fob" thành Tiếng Việt
móc chìa khoá là bản dịch của "key fob" thành Tiếng Việt.
key fob
noun
ngữ pháp
an item carried on a key ring either as decoration or security [..]
-
móc chìa khoá
nounitem carried on a key ring
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " key fob " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "key fob"
Thêm ví dụ
Thêm