Phép dịch "kai" thành Tiếng Việt
kai
noun
ngữ pháp
(a) coyote [..]
Bản dịch tự động của " kai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"kai" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kai trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Kai
proper
A male given name of modern usage. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Kai" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kai trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "kai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghen
-
Tưởng Giới Thạch
-
Sân bay Kai Tak
-
ca
-
Tiêu bản:Biết trước nội dung
Thêm ví dụ
Thêm