Phép dịch "kay" thành Tiếng Việt
ca là bản dịch của "kay" thành Tiếng Việt.
kay
noun
interjection
ngữ pháp
The name of the Latin script letter K / k . [..]
-
ca
verb nounname of the letter K, k
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kay " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kay
proper
A surname derived from several Old and Middle English words; also adopted by immigrants whose surnames began with a K. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Kay" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kay trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "kay" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghen
-
Tưởng Giới Thạch
-
Sân bay Kai Tak
-
Tiêu bản:Biết trước nội dung
Thêm ví dụ
Thêm