Phép dịch "jumpy" thành Tiếng Việt
hay giật mình, lên xuống thất thường, thay đổi thất thường là các bản dịch hàng đầu của "jumpy" thành Tiếng Việt.
jumpy
adjective
ngữ pháp
Nervous and excited. [..]
-
hay giật mình
Certain everyday things, They make him jumpy or startled?
một số vật gì đó, làm cho anh ấy hoảng hốt hay giật mình?
-
lên xuống thất thường
-
thay đổi thất thường
-
tăng vọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jumpy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jumpy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bệnh hay giật mình · sự tăng vọt
Thêm ví dụ
Thêm