Phép dịch "juncture" thành Tiếng Việt

tình hình, bước, chỗ nối là các bản dịch hàng đầu của "juncture" thành Tiếng Việt.

juncture noun ngữ pháp

a place where things join, a junction [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tình hình

    noun
  • bước

    noun
  • chỗ nối

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mối ghép
    • mối hàn
    • mối nối
    • sự nối liền
    • sự việc
    • thời cơ
    • điểm gặp nhau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " juncture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "juncture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch