Phép dịch "joggle" thành Tiếng Việt
chạy lắc lắc nhẹ, chạy xóc nảy lên, cái lắc lắc nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "joggle" thành Tiếng Việt.
joggle
verb
noun
ngữ pháp
To shake slightly; to push suddenly but slightly, so as to cause to shake or totter; to jostle; to jog. [..]
-
chạy lắc lắc nhẹ
-
chạy xóc nảy lên
-
cái lắc lắc nhẹ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái xóc xóc nhẹ
- gờ nối
- lắc lắc nhẹ
- nối bằng vấu nối
- vấu nối
- xóc xóc nhẹ
- lắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " joggle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "joggle"
Thêm ví dụ
Thêm