Phép dịch "jog" thành Tiếng Việt
đẩy nhẹ, đi, bước đi chậm chạp là các bản dịch hàng đầu của "jog" thành Tiếng Việt.
jog
verb
noun
ngữ pháp
A form of exercise, slower than a run [..]
-
đẩy nhẹ
-
đi
verbHe may be jogging around the park.
Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên.
-
bước đi chậm chạp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bước đi khó khăn
- bước đi thong thả
- chạy bộ
- chạy nước kiệu chậm
- cái hích nhẹ
- cái lắc nhẹ
- cái xóc nhẹ
- cái đẩy nhẹ
- gợi lại
- hích bằng cùi tay
- lên đường
- lắc nhẹ
- nhắc lại
- nước kiệu chậm
- tiến hành
- tiến triển
- tiếp tục
- xóc nhẹ
- đi lắc lư
- di bo the duc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jog " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm