Phép dịch "jogging" thành Tiếng Việt

Chạy bộ, xem joyeux, đi bộ là các bản dịch hàng đầu của "jogging" thành Tiếng Việt.

jogging noun verb ngữ pháp

Present participle of jog. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chạy bộ

    form of trotting or running at a slow or leisurely pace

    I put in an hour of jogging before I go to school.

    Tôi chạy bộ một giờ trước khi đi đến trường.

  • xem joyeux

  • đi bộ

    verb

    Take the jogging path to your right until you reach a pushcart vendor.

    Đến đoạn đường đi bộ ở bên phải mày cho đến khi mày thấy cái quầy xe đẩy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jogging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jogging"

Các cụm từ tương tự như "jogging" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • jog
    bước đi chậm chạp · bước đi khó khăn · bước đi thong thả · chạy bộ · chạy nước kiệu chậm · cái hích nhẹ · cái lắc nhẹ · cái xóc nhẹ · cái đẩy nhẹ · di bo the duc · gợi lại · hích bằng cùi tay · lên đường · lắc nhẹ · nhắc lại · nước kiệu chậm · tiến hành · tiến triển · tiếp tục · xóc nhẹ · đi · đi lắc lư · đẩy nhẹ
  • jog
    bước đi chậm chạp · bước đi khó khăn · bước đi thong thả · chạy bộ · chạy nước kiệu chậm · cái hích nhẹ · cái lắc nhẹ · cái xóc nhẹ · cái đẩy nhẹ · di bo the duc · gợi lại · hích bằng cùi tay · lên đường · lắc nhẹ · nhắc lại · nước kiệu chậm · tiến hành · tiến triển · tiếp tục · xóc nhẹ · đi · đi lắc lư · đẩy nhẹ
Thêm

Bản dịch "jogging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch