Phép dịch "jerome" thành Tiếng Việt

jerome, Giêrônimô là các bản dịch hàng đầu của "jerome" thành Tiếng Việt.

jerome
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • jerome

    He was supposed to take our son, Jerome, to the zoo this morning.

    Anh ấy đáng lẽ phải dẫn con trai chúng tôi, Jerome, đi sở thú sáng nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jerome " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jerome proper noun

A male given name. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Giêrônimô

    male given name

Thêm

Bản dịch "jerome" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch