Phép dịch "jerry" thành Tiếng Việt
jerry-shop, lính Đức, máy bay Đức là các bản dịch hàng đầu của "jerry" thành Tiếng Việt.
(UK, derogatory, colloquial) A German. [..]
-
jerry-shop
-
lính Đức
In the Metro, I sat next to a Jerry.
Tôi ngồi kế bên một tên lính Đức trong xe điện ngầm.
-
máy bay Đức
-
người Đức
nounThis Jerry of yours, Stiglitz, not exactly the loquacious type, is he?
Tay người Đức của các anh, Stiglitz, có vẻ không phải là loại " hay hót " nhỉ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jerry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A nickname for Jeremiah, Jeremy, Jerrold, Gerald, Gerard, and similar male names; also used as a formal male given name. [..]
"Jerry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jerry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "jerry"
Các cụm từ tương tự như "jerry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Jerry Yang
-
Jerry Lawler
-
Tom và Jerry
-
xây dựng cẩu thả