Phép dịch "jangling" thành Tiếng Việt
chan chát là bản dịch của "jangling" thành Tiếng Việt.
jangling
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of jangle. [..]
-
chan chát
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jangling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm