Phép dịch "January" thành Tiếng Việt

tháng giêng, tháng một, tháng Giêng là các bản dịch hàng đầu của "January" thành Tiếng Việt.

January proper noun ngữ pháp

The first month of the Gregorian calendar, following the December of the previous year and preceding February. Abbreviation: Jan or Jan. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tháng giêng

    proper noun

    first month of the Gregorian calendar [..]

    Quick, like the tongue of a snake, or slower than the molasses in January.

    Nhanh, như lưỡi rắn, hay chậm như rã mật mía tháng Giêng.

  • tháng một

    proper

    first month of the Gregorian calendar

    I don't recommend sitting on a gargoyle in the middle of January, naked.

    Tôi không khuyên bạn ngồi lên một cái máng xối giữa tháng một, không mặc quần áo.

  • tháng Giêng

    proper

    Artwork must have been created after January 1, 2009.

    Tác phẩm nghệ thuật cần phải được tạo ra sau ngày 1 tháng Giêng năm 2009.

  • Tháng một

    This January, we did the 10th annual No Pants Subway Ride

    Tháng một này, chúng tôi đã làm chuyến đi tàu điện không quần hàng năm lần thứ 10

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " January " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

january
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • THÁNG 1

  • thaùng gieâng

  • tháng giêng

    proper

    Quick, like the tongue of a snake, or slower than the molasses in January.

    Nhanh, như lưỡi rắn, hay chậm như rã mật mía tháng Giêng.

  • tháng một

    proper

    I don't recommend sitting on a gargoyle in the middle of January, naked.

    Tôi không khuyên bạn ngồi lên một cái máng xối giữa tháng một, không mặc quần áo.

Hình ảnh có "January"

Thêm

Bản dịch "January" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch