Phép dịch "jangle" thành Tiếng Việt
kêu chói tai, cãi nhau om sòm, làm kêu chói tai là các bản dịch hàng đầu của "jangle" thành Tiếng Việt.
jangle
Verb
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) To make a metallic sound. [..]
-
kêu chói tai
-
cãi nhau om sòm
-
làm kêu chói tai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiếng kêu chói tai
- tiếng om sòm
- tranh cãi ầm ĩ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jangle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm