Phép dịch "its" thành Tiếng Việt

của nó, cái của điều đó, của con vật đó là các bản dịch hàng đầu của "its" thành Tiếng Việt.

its pronoun noun ngữ pháp

Belonging to it (used as a possessive adjective). [from 16th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • của nó

    pronoun

    This corporation is well known for its communication equipment.

    Tập đoàn này nổi tiếng vì trang thiết bị thông tin của nó.

  • cái của điều đó

  • của con vật đó

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • của cái đó
    • của điều đó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " its " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ITS abbreviation

Initialism of [i]issue tracking system[/i]. [..]

+ Thêm

"ITS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ITS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "its" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "its" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch