Phép dịch "itself" thành Tiếng Việt
bản thân cái đó, bản thân, bản thân điều đó là các bản dịch hàng đầu của "itself" thành Tiếng Việt.
itself
pronoun
ngữ pháp
(reflexive) it; A thing as the object of a verb or preposition that also appears as the subject [..]
-
bản thân cái đó
-
bản thân
Remember, life itself depends on the arrow of time.
Nhớ rằng, bản thân cuộc sống phụ thuộc vào mũi tên thời gian.
-
bản thân điều đó
-
tự nó
But work in itself is not a curse.
Tuy nhiên, việc làm tự nó không phải là một sự rủa sả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " itself " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "itself" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản thân sự việc
-
vật tự thân
-
Basically an animal which prefers to live in a pack, the wolf is a freedom seeker too, who is equally content when it gets to live by itself.
-
tự nó · tự thân
-
thích hợp
-
biểu hiện
Thêm ví dụ
Thêm