Phép dịch "itself" thành Tiếng Việt

bản thân cái đó, bản thân, bản thân điều đó là các bản dịch hàng đầu của "itself" thành Tiếng Việt.

itself pronoun ngữ pháp

(reflexive) it; A thing as the object of a verb or preposition that also appears as the subject [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản thân cái đó

  • bản thân

    Remember, life itself depends on the arrow of time.

    Nhớ rằng, bản thân cuộc sống phụ thuộc vào mũi tên thời gian.

  • bản thân điều đó

  • tự nó

    But work in itself is not a curse.

    Tuy nhiên, việc làm tự nó không phải là một sự rủa sả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " itself " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "itself" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "itself" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch